xót dạ

xót dạ

Nhìn cảnh trẻ em thiếu ăn, ai cũng thấy xót dạ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy đau đớn, thương xót trong lòng: "Xót dạ" diễn tả cảm giác đau lòng, thương cảm sâu sắc trước một sự việc đáng buồn hoặc một hoàn cảnh khó khăn, đau khổ của người khác. Cảm giác này xuất phát từ tấm lòng, từ tâm can.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhìn cảnh trẻ em thiếu ăn, ai cũng thấy xót dạ. (Khi nhìn thấy cảnh trẻ em thiếu ăn, ai cũng cảm thấy đau lòng.)
    • Nghe tin người bạn gặp nạn, cụ xót dạ không yên. (Nghe tin người bạn gặp tai nạn, cụ đau lòng không yên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xót dạ xót ruột": Nhấn mạnh cảm giác đau đớn, thương xót đến tột cùng, không chỉ ở "dạ" (bụng, lòng) còn ở "ruột".
    • Thấy con ốm không giúp được, mẹ xót dạ xót ruột. (Thấy con ốm không thể giúp , người mẹ đau lòng đến tột cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Xót xa (động từ/tính từ): Cảm thấy đau đớn, tiếc nuối. "Xót xa" có thể dùng với phạm vi rộng hơn, bao gồm cả sự tiếc nuối cho bản thân hoặc người khác.
    • ấy xót xa khi nhìn lại quá khứ. ( ấy cảm thấy đau đớn, tiếc nuối khi nhìn lại quá khứ.)
  • Đau lòng (động từ/tính từ): Cảm thấy đau đớn trong lòng. Gần nghĩa với "xót dạ" nhưng có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn.
    • Câu chuyện đó thật đau lòng. (Câu chuyện đó thật khiến người ta đau lòng.)
  • Thương xót (động từ): Cảm thấy thương hại, tội nghiệp.
    • Mọi người đều thương xót cho số phận của . (Mọi người đều cảm thấy thương hại cho số phận của .)
Từ đồng nghĩa
  • Thương cảm: Cảm thấy thương xót đồng cảm.
  • Xúc động mạnh: Cảm xúc dâng trào mạnh mẽ, thường buồn thương.
Thành ngữ liên quan
  • "Xót con như xót thịt": Thương con vô cùng, như lòng khi con đau khổ. Thành ngữ này thường dùng để nói về tình yêu thương của cha mẹ.
    • Con bị ốm, mẹ xót con như xót thịt. (Con bị ốm, mẹ thương con đau đớn như chính bản thân mình bị đau.)